Tư tưởng đổi mới sáng tạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh: Nền tảng tinh thần cho thời đại tiến bộ đất nước Bác Hồ làm việc tại Nhà 54 trong Phủ Chủ tịch. Ảnh TL

Đổi mới sáng tạo trong tư duy Hồ Chí Minh không phải là sự thay đổi nhất thời, thậm chí không phải là sự phủ định đơn thuần cái cũ mà là một quá trình vận động, kế thừa và phát triển biện chứng nhằm giải phóng sản xuất, giải phóng dân tộc, giải phóng dân tộc Việt Nam khỏi ách nô lệ, lạc hậu, giành được độc lập, tự do và hạnh phúc.

Ngay từ khi theo chủ nghĩa Mác – Lênin, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thể hiện một lối tư duy sáng tạo, đổi mới hiếm có. Người không bị dẫn dắt bởi những khuôn mẫu, giáo điều, không sao chép mô hình cách mạng của một quốc gia mà luôn xuất phát từ thực tiễn Việt Nam, từ điều kiện lịch sử, văn hóa, xã hội cụ thể của dân tộc để vận dụng và phát triển lý luận cách mạng. Chính điều này đã tạo nên sức sống trường tồn và giá trị lâu dài của tư tưởng Hồ Chí Minh, nhất là trong những bước ngoặt lịch sử của cách mạng Việt Nam.

Giai đoạn 1930 – 1945 là thời kỳ tư tưởng đổi mới Hồ Chí Minh được thể hiện một cách có mục tiêu, rõ ràng và quyết đoán. Sau 30 năm vượt năm châu, bốn biển tìm đường cứu nước, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã trở về quê hương vào đầu mùa xuân Tân Tỵ (1941) và trực tiếp lãnh đạo cách mạng trong nước. Đỉnh cao của tư duy đổi mới trong thời kỳ này đạt đến tại Hội nghị Trung ương lần thứ 8, kỳ I, ngày 5/8/1941 tại Pác Bó (Cao Bằng). Đây là hội nghị có ý nghĩa lịch sử đặc biệt, đánh dấu bước chuyển biến chiến lược căn bản của cách mạng Việt Nam.

Trong bối cảnh chủ nghĩa phát xít hoành hành, bắt đầu giai đoạn quyết liệt của Chiến tranh thế giới thứ hai và tình hình trong nước, quốc tế có nhiều biến động phức tạp, Hội nghị Trung ương 8 đã đưa ra những quyết định đổi mới sâu sắc. Trước hết, cần nhận diện đúng đắn mâu thuẫn chủ yếu của xã hội Việt Nam lúc bấy giờ là mâu thuẫn giữa toàn dân tộc Việt Nam với chủ nghĩa đế quốc xâm lược, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu và tạm coi nhẹ các yêu cầu cách mạng khác.

Hội nghị cũng quyết định thành lập Mặt trận Độc lập Việt Nam (Việt Minh) và thay đổi hình thức tập hợp lực lượng cách mạng sao cho rộng rãi, linh hoạt, đoàn kết tối đa mọi tầng lớp nhân dân yêu nước, không phân biệt giai cấp, tôn giáo hay khuynh hướng chính trị. Đồng thời, hội nghị đề ra những phương pháp cách mạng phù hợp bằng cách kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang và chuẩn bị cho cuộc nổi dậy vũ trang giành chính quyền khi thời cơ đến. Những quyết định này thể hiện tư tưởng đổi mới của Hồ Chí Minh không chỉ thể hiện ở tầm nhìn chiến lược mà còn ở phương pháp tổ chức, lãnh đạo và hành động cách mạng.

Cốt lõi của tư tưởng đổi mới Hồ Chí Minh trước hết được thể hiện ở khái niệm đổi mới. Với ông, đổi mới có nghĩa là phá bỏ cái cũ, lỗi thời để thay thế bằng cái mới, tiên tiến, phá bỏ cái xấu để xây dựng cái tốt, nhưng không phá bỏ tất cả mà biết lựa chọn, kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ. Đổi mới phải xuất phát từ yêu cầu khách quan của thực tiễn và lợi ích của người dân chứ không phải từ ý chí chủ quan hay theo đuổi hình thức.

Mục tiêu đổi mới trong tư duy Hồ Chí Minh luôn nhất quán, đó là vì nhân dân, vì dân tộc, vì độc lập, tự do và hạnh phúc của nhân dân. Đổi mới không phải là thay đổi để tạo ra cái gì mới, cũng không phải phục vụ lợi ích của một nhóm người mà là khai phá toàn bộ tiềm năng của xã hội, đánh thức sức sáng tạo của quần chúng và đưa đất nước hướng tới phát triển bền vững.

Về bản chất, theo tư tưởng Hồ Chí Minh, đổi mới là một quá trình toàn diện, đồng bộ, lâu dài, liên tục. Đổi mới không chỉ trong lĩnh vực kinh tế mà còn trong chính trị, văn hóa, xã hội, tư duy, phương pháp làm việc và phong cách lãnh đạo. Đổi mới phải gắn với ổn định, phát triển phải đi đôi với giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa và bản sắc dân tộc.

Những nguyên tắc, phương châm, phương pháp đổi mới trong tư duy Hồ Chí Minh thể hiện rõ tinh thần khoa học, thực tiễn và nhân văn. Con người luôn coi trọng việc bắt đầu từ thực tế, tôn trọng quy luật khách quan, tổng kết khi hành động, rút ​​kinh nghiệm, tránh nóng vội, chủ quan, ý chí. Đổi mới phải có bước đi phù hợp, cụ thể, lấy hiệu quả thực tế làm thước đo và lấy sự đồng thuận của người dân làm cơ sở.

Một nội dung đặc biệt sâu sắc trong tư tưởng đổi mới của Hồ Chí Minh là vấn đề giải quyết mối quan hệ giữa cái cũ và cái mới như thế nào. Mọi người tin rằng cái mới phát sinh từ cái cũ và do đó không thể phủ nhận hoàn toàn quá khứ. Cần duy trì những gì hợp lý, tiến bộ, đồng thời mạnh dạn loại bỏ những gì lạc hậu, cản trở sự phát triển. Chính tư duy biện chứng này sẽ giúp cách mạng Việt Nam tránh được những sai lầm cực đoan, giáo điều.

Theo Hồ Chí Minh, sức mạnh của đổi mới chủ yếu nằm ở con người. Người khẳng định nhân dân là người tạo ra lịch sử, là nguồn lực vô tận của cách mạng. Mọi chủ trương, đường lối cải cách không xuất phát từ lợi ích của nhân dân, không dựa vào nhân dân, không được nhân dân ủng hộ thì không thể thành công. Vì vậy, đổi mới phải đi đôi với phát huy dân chủ, tôn trọng quyền cai trị của người dân, khơi dậy khát vọng gắn kết và tinh thần sáng tạo trong toàn xã hội.

Những ý tưởng này đã được Đảng ta thực hiện sáng tạo trong công cuộc đổi mới từ năm 1986 trở đi. Trước cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội kéo dài, Đảng đã dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng tình hình, phát triển tư duy đổi mới, đặc biệt là tư duy kinh tế, từng bước chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung và bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Thành tựu 40 năm đổi mới đã khẳng định giá trị to lớn của việc vận dụng kiên định, đúng đắn tư tưởng đổi mới của Hồ Chí Minh.

Đầu năm Kỷ Mão 2026, đất nước ta chính thức bước vào một thời đại mới – thời đại tiến bộ của đất nước. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 14 đã giải quyết những vấn đề đổi mới mang tính chiến lược vì tương lai và vận mệnh của dân tộc.

Cuộc cải cách này không chỉ là sự tiếp nối mà là sự phát triển ở một tầm cao mới, toàn diện và sâu sắc hơn, để vững chắc đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới. Điều này đòi hỏi Đảng ta tiếp tục kiên định với tư tưởng Hồ Chí Minh, đổi mới mạnh mẽ hơn nữa tư duy lãnh đạo và phương pháp điều hành chính quyền, phát huy tối đa sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước thịnh vượng, hạnh phúc.

Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã tạo được những điều kiện quan trọng để phát triển. Từ một nền kinh tế nghèo nàn, lạc hậu, bị cấm vận, Việt Nam hiện đã phát triển thành nền kinh tế trị giá hơn nửa nghìn tỷ USD và là một trong những nước có tốc độ tăng trưởng cao trong khu vực. Thu nhập bình quân đầu người vượt quá 5.000 USD; Đời sống nhân dân không ngừng được cải thiện; Vị thế và uy tín quốc tế ngày càng được củng cố.

Nhưng những thành tựu này cũng làm nảy sinh những thách thức mới, nghiêm trọng hơn. Đặc biệt trong nhà nước độc đảng cầm quyền, mọi khuyết điểm trong bộ máy, mọi biểu hiện hèn hạ, tham nhũng, lãng phí đều ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin của nhân dân đối với đảng, chế độ. Vì vậy, Đại hội 14 của Đảng có trách nhiệm to lớn không chỉ đặt ra các mục tiêu phát triển mà còn phải trả lời một cách thuyết phục câu hỏi về khả năng lãnh đạo của Đảng trong thời kỳ mới. Nắm quyền không chỉ là đảm nhận vai trò lãnh đạo chính trị mà còn là tổ chức thành công sự phát triển, đảm bảo công bằng xã hội, duy trì kỷ luật pháp luật và bảo vệ lợi ích quốc gia trong một thế giới cạnh tranh cao độ.

Tư tưởng đổi mới của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là di sản lịch sử mà còn là nguồn cảm hứng, kim chỉ nam cho những hành động hiện tại và tương lai. Việc vận dụng và phát triển sáng tạo tư tưởng này là con đường vững chắc để Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu phát triển, tự tin tiến tới một tương lai xứng đáng với tầm vóc, dũng cảm của một dân tộc anh hùng.